摭羅 zhí luó · trích la Hán Việt: trích la · Pinyin: zhí luó Tổng quan Cấu tạo: 摭 (trích) + 羅 (la)Pinyinzhí luóHán Việttrích laCấu tạo摭 + 羅 · trích + la nghĩa thành phần: trích + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挑剔﹐罗织。Tân Hoa Tự Điển 1.挑剔﹐罗织。