摭裂 zhí liè · trích liệt Hán Việt: trích liệt · Pinyin: zhí liè Tổng quan Cấu tạo: 摭 (trích) + 裂 (liệt)Pinyinzhí lièHán Việttrích liệtCấu tạo摭 + 裂 · trích + liệt nghĩa thành phần: trích + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采摘细碎﹐无关宏旨。Tân Hoa Tự Điển 1.采摘细碎﹐无关宏旨。