摵摵
Pinyin: shè shè
Tổng quan
ió thổi cây cối xào xạc. sách sách sách sách ☆Gió thổi cây cối xào xạc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ió thổi cây cối xào xạc. sách sách sách sách ☆Gió thổi cây cối xào xạc.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容葉片掉落的聲音。唐.李頎〈聽董大彈胡笳聲兼寄語弄房給事〉詩:「先拂商絃後角羽,四郊秋葉驚摵摵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。