摶飯
đoàn phạn
Hán Việt: đoàn phạn · Pinyin: tuán fàn
Tổng quan
vo viên cơm
1.捏饭成团。 2.指团成的饭。
把飯揉成一團。《禮記.曲禮上》:「毋摶飯,毋放飯。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vo viên cơm
- Biên soạn 摶飯 uánfàn v.o. roll rice balls
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把飯揉成一團。《禮記.曲禮上》:「毋摶飯,毋放飯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.捏饭成团。 2.指团成的饭。
Eng
- Cihui to roll rice balls; rice ball