摶飯
đoàn phạn
Hán Việt: đoàn phạn · Pinyin: tuán fàn
Tổng quan
vo viên cơm
Nghĩa
Việt
- Cihui vo viên cơm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把飯揉成一團。《禮記.曲禮上》:「毋摶飯,毋放飯。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捏饭成团; 指团成的饭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捏饭成团。 2.指团成的饭。
Eng
- CC-CEDICT to roll rice balls|rice ball
- Cihui to roll rice balls; rice ball