摻摻

càn càn

Pinyin: càn càn

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手纖細的樣子。《詩經.魏風.葛屨》:「摻摻女手,可以縫裳。」