撁強

qiān qiáng

Pinyin: qiān qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵强﹐勉强凑合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵强﹐勉强凑合。