攖當

yīng dāng anh đương

Hán Việt: anh đương · Pinyin: yīng dāng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹阻挡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻挡。