攖拂 yīng fú · anh phất Hán Việt: anh phất · Pinyin: yīng fú Tổng quan Cấu tạo: 攖 (anh) + 拂 (phất)Pinyinyīng fúHán Việtanh phấtCấu tạo攖 + 拂 · anh + phất nghĩa thành phần: anh + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触犯﹐拂逆。Tân Hoa Tự Điển 1.触犯﹐拂逆。