攖挽 yīng wǎn · anh vãn Hán Việt: anh vãn · Pinyin: yīng wǎn Tổng quan Cấu tạo: 攖 (anh) + 挽 (vãn)Pinyinyīng wǎnHán Việtanh vãnCấu tạo攖 + 挽 · anh + vãn nghĩa thành phần: anh + vãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠。