攖鋒 yīng fēng · anh phong Hán Việt: anh phong · Pinyin: yīng fēng Tổng quan Cấu tạo: 攖 (anh) + 鋒 (phong)Pinyinyīng fēngHán Việtanh phongCấu tạo攖 + 鋒 · anh + phong nghĩa thành phần: anh + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 触碰锋镝。Tân Hoa Tự Điển 1.触碰锋镝。