攖鱗

yīng lín anh lân

Hán Việt: anh lân · Pinyin: yīng lín

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻触怒帝王。相传龙有逆鳞﹐触之必怒﹐故云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻触怒帝王。相传龙有逆鳞﹐触之必怒﹐故云。