撅1.

Tổng quan

[hvdtd] én áo lên. Xắn lên — Các âm khác là Quyết, Quyệt. Xem các âm này

Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác én áo lên. Xắn lên — Các âm khác là Quyết, Quyệt. Xem các âm này