撅3.

Tổng quan

[hvdtd] uyên thủng. Xuyên vào — Các âm khác là Quệ, Quyết. Xem các âm này

Cấu tạo: 撅 (quyệt) + 3 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác uyên thủng. Xuyên vào — Các âm khác là Quệ, Quyết. Xem các âm này