撏摭 xián zhí · triêm trích Hán Việt: triêm trích · Pinyin: xián zhí Tổng quan Cấu tạo: 撏 (triêm) + 摭 (trích)Pinyinxián zhíHán Việttriêm tríchCấu tạo撏 + 摭 · triêm + trích nghĩa thành phần: triêm + trích