撐目 chēng mù · xanh mục Hán Việt: xanh mục · Pinyin: chēng mù Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 目 (mục)Pinyinchēng mùHán Việtxanh mụcCấu tạo撐 + 目 · xanh + mục nghĩa thành phần: xanh + mục