撑𪭢 chēng chuāng Pinyin: chēng chuāng Tổng quan Cấu tạo: 撑 (xanh) + 𪭢Pinyinchēng chuāngCấu tạo撑 + 𪭢 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"撑摐"; 抵撞。喻论辩。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑摐"。 2.抵撞。喻论辩。