撐撐 chēng chēng · xanh xanh Hán Việt: xanh xanh · Pinyin: chēng chēng Tổng quan Cấu tạo: 撐 (xanh) + 撐 (xanh)Pinyinchēng chēngHán Việtxanh xanhCấu tạo撐 + 撐 · xanh + xanh nghĩa thành phần: xanh + xanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饱貌; 抽缩挣扎貌。Tân Hoa Tự Điển 1.饱貌。 2.抽缩挣扎貌。