撐目

chēng mù xanh mục

Hán Việt: xanh mục · Pinyin: chēng mù

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑目"; 睁大眼睛。形容发怒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑目"。 2.睁大眼睛。形容发怒。