撐裏

chēng lǐ xanh lí

Hán Việt: xanh lí · Pinyin: chēng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (xanh) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"撑里"; 即撑犁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"撑里"。 2.即撑犁。