撒撒 sā sā · tát tát Hán Việt: tát tát · Pinyin: sā sā Tổng quan Cấu tạo: 撒 (tát) + 撒 (tát)Pinyinsā sāHán Việttát tátCấu tạo撒 + 撒 · tát + tát nghĩa thành phần: tát + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寒栗或战栗貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.寒栗或战栗貌。 2.象声词。