撒鹽

sā yán tát diêm

Hán Việt: tát diêm · Pinyin: sā yán

Tổng quan

sự ướp muối; sự phun muối; sự nhúng dung dịch muối

Cấu tạo: (tát) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ướp muối; sự phun muối; sự nhúng dung dịch muối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻降雪。典出南朝宋刘义庆《世说新语.言语》"谢太傅寒雪日内集,与儿女讲论文义。俄而雪骤,公欣然曰'白雪纷纷何所似?'兄子胡儿曰'撒盐空中差可拟。'兄女曰'未若柳絮因风起。'公大笑乐。" 2.喻飘柳絮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻降雪。典出南朝宋刘义庆《世说新语.言语》"谢太傅寒雪日内集,与儿女讲论文义。俄而雪骤,公欣然曰'白雪纷纷何所似?'兄子胡儿曰'撒盐空中差可拟。'兄女曰'未若柳絮因风起。'公大笑乐。" 2.喻飘柳絮。

Eng

  • Cihui 撒鹽 ǎyán v.o. 1. sprinkle salt 2. snow