撒鹽

sā yán tát diêm

Hán Việt: tát diêm · Pinyin: sā yán

Tổng quan

sự ướp muối; sự phun muối; sự nhúng dung dịch muối

Cấu tạo: (tát) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự ướp muối; sự phun muối; sự nhúng dung dịch muối

Eng

  • Cihui 撒鹽 ǎyán v.o. 1. sprinkle salt 2. snow