撒1. Tổng quan uông ra — Làm cho rời ra — Cũng đọc Tát. Cấu tạo: 撒 (tát) + 1 + .Cấu tạo撒 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui uông ra — Làm cho rời ra — Cũng đọc Tát.