撙撙
tỗn tỗn
Hán Việt: tỗn tỗn · Pinyin: zǔn zǔn
Tổng quan
1.聚集貌。撙﹐通"僾"。
相聚合的樣子。《文選.揚雄.甘泉賦》:「齊總總以撙撙其相膠轕兮,猋駭雲迅,奮以方攘。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tụ hợp
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 相聚合的樣子。《文選.揚雄.甘泉賦》:「齊總總以撙撙其相膠轕兮,猋駭雲迅,奮以方攘。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。撙﹐通"僾"。