撙詘 zǔn qū · tỗn truất Hán Việt: tỗn truất · Pinyin: zǔn qū Tổng quan Cấu tạo: 撙 (tỗn) + 詘 (truất)Pinyinzǔn qūHán Việttỗn truấtCấu tạo撙 + 詘 · tỗn + truất nghĩa thành phần: tỗn + truất Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 卑屈、謙抑。《管子.五輔》:「整齊撙詘,以辟刑僇。」