撞墻

chàng tường

Hán Việt: chàng tường

Tổng quan

gặp trở ngại; trở ngại (ví với việc trở ngại không vượt qua được, không giải quyết được.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

碰壁。

Cấu tạo: 撞 (chàng) + 墙 (tường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trở ngại

Từ liên quan

Gần nghĩa

墙上 · 墙垣 · 墙壁 · 墙外 · 墙头 · 墙报 · 墙根 · 墙的