撞2.

Tổng quan

ấy tay mà đánh — Dùng vật nhọn mà đâm.

Cấu tạo: (chàng) + 2 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấy tay mà đánh — Dùng vật nhọn mà đâm.