撣刷 đạn xoát Hán Việt: đạn xoát Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 刷 (xoát)Hán Việtđạn xoátCấu tạo撣 + 刷 · đạn + xoát nghĩa thành phần: đạn + xoát Nghĩa EngCihui 撣刷 ǎnshuā v. brush the dust off clothes/etc.