撣塵 dǎn chén · đạn trần Hán Việt: đạn trần · Pinyin: dǎn chén Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 塵 (trần)Pinyindǎn chénHán Việtđạn trầnCấu tạo撣 + 塵 · đạn + trần nghĩa thành phần: đạn + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 洗塵、接風。《紅樓夢》第一六回:「說今日大駕歸府,略預備了一杯水酒撣塵,不知賜光謬領否?」