撣掉 dǎn diào · đạn điệu Hán Việt: đạn điệu · Pinyin: dǎn diào Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 掉 (điệu)Pinyindǎn diàoHán Việtđạn điệuCấu tạo撣 + 掉 · đạn + điệu nghĩa thành phần: đạn + điệu