撣語 đạn ngữ Hán Việt: đạn ngữ Tổng quan Cấu tạo: 撣 (đạn) + 語 (ngữ)Hán Việtđạn ngữCấu tạo撣 + 語 · đạn + ngữ nghĩa thành phần: đạn + ngữ Nghĩa EngCihui Shan