撣1.

Tổng quan

[hvdtd] ụng chạm. Chạm vào — Một âm là Đãn

Cấu tạo: 掸 (đạn) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ụng chạm. Chạm vào — Một âm là Đãn