撣2. Tổng quan [hvdtd] ầm nắm. Nắm giữ — Phủi bụi. Như chữ Đãn 担 — Một âm là Đàn Cấu tạo: 掸 (đạn) + 2 + .Cấu tạo掸 + 2 + Nghĩa otherNguồn khác ầm nắm. Nắm giữ — Phủi bụi. Như chữ Đãn 担 — Một âm là Đàn