撤編 chè biān · triệt biên Hán Việt: triệt biên · Pinyin: chè biān Tổng quan Cấu tạo: 撤 (triệt) + 編 (biên)Pinyinchè biānHán Việttriệt biênCấu tạo撤 + 編 · triệt + biên nghĩa thành phần: triệt + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 撤销编制:部队奉命~,他转业到地方工作。EngCihui 撤編 hèbiān v. <mil.> inactivate