撥穀 bō gǔ · bát cốc Hán Việt: bát cốc · Pinyin: bō gǔ Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 穀 (cốc)Pinyinbō gǔHán Việtbát cốcCấu tạo撥 + 穀 · bát + cốc nghĩa thành phần: bát + cốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 布穀鳥的別名。參見「布穀鳥」條。