撩風 liāo fēng · liêu phong Hán Việt: liêu phong · Pinyin: liāo fēng Tổng quan Cấu tạo: 撩 (liêu) + 風 (phong)Pinyinliāo fēngHán Việtliêu phongCấu tạo撩 + 風 · liêu + phong nghĩa thành phần: liêu + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹞子右翅上的复翎。Tân Hoa Tự Điển 1.鹞子右翅上的复翎。