撫愛
phủ ái
Hán Việt: phủ ái · Pinyin: fǔ ài
Tổng quan
yêu thương trìu mến | tình cảm | sự chăm sóc yêu thương | vuốt ve
Nghĩa
Việt
- Cihui yêu thương trìu mến | tình cảm | sự chăm sóc yêu thương | vuốt ve
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 照料,爱护~儿女。
Eng
- CC-CEDICT to love tenderly|affection; loving care|to caress
- Cihui to love tenderly; affection; loving care; to caress