撫盤 fǔ pán · phủ bàn Hán Việt: phủ bàn · Pinyin: fǔ pán Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 盤 (bàn)Pinyinfǔ pánHán Việtphủ bànCấu tạo撫 + 盤 · phủ + bàn nghĩa thành phần: phủ + bàn