撫觸 fǔ chù · phủ xúc Hán Việt: phủ xúc · Pinyin: fǔ chù Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 觸 (xúc)Pinyinfǔ chùHán Việtphủ xúcCấu tạo撫 + 觸 · phủ + xúc nghĩa thành phần: phủ + xúc