播1. Tổng quan ieo hạt giống — Gieo rắc khắp nơi — Chia ra — Bỏ đi không dùng nữa. Cấu tạo: 播 (bá) + 1 + .Cấu tạo播 + 1 + . Nghĩa ViệtCihui ieo hạt giống — Gieo rắc khắp nơi — Chia ra — Bỏ đi không dùng nữa.