播2. Tổng quan ắc qua lắc lại. Dao động — Một âm khác là Bá. Cấu tạo: 播 (bá) + 2 + .Cấu tạo播 + 2 + . Nghĩa ViệtCihui ắc qua lắc lại. Dao động — Một âm khác là Bá.