撮風 cuō fēng · toát phong Hán Việt: toát phong · Pinyin: cuō fēng Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 風 (phong)Pinyincuō fēngHán Việttoát phongCấu tạo撮 + 風 · toát + phong nghĩa thành phần: toát + phong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 集攏在一起的風,即急風。形容行動迅速。《水滸傳》第五九回:「端的是:槍刀流水急,人馬撮風行。」