擷秀 xié xiù · hiệt tú Hán Việt: hiệt tú · Pinyin: xié xiù Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 秀 (tú)Pinyinxié xiùHán Việthiệt túCấu tạo擷 + 秀 · hiệt + tú nghĩa thành phần: hiệt + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻摘取美好的词句。Tân Hoa Tự Điển 1.喻摘取美好的词句。