擷腰 xié yāo · hiệt yêu Hán Việt: hiệt yêu · Pinyin: xié yāo Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 腰 (yêu)Pinyinxié yāoHán Việthiệt yêuCấu tạo擷 + 腰 · hiệt + yêu nghĩa thành phần: hiệt + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 系结腰间。Tân Hoa Tự Điển 1.系结腰间。