擷芹 xié qín · hiệt cần Hán Việt: hiệt cần · Pinyin: xié qín Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 芹 (cần)Pinyinxié qínHán Việthiệt cầnCấu tạo擷 + 芹 · hiệt + cần nghĩa thành phần: hiệt + cần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓生员入学。语本《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水﹐薄采其芹。"Tân Hoa Tự Điển 1.谓生员入学。语本《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水﹐薄采其芹。"