擷英

xié yīng hiệt anh

Hán Việt: hiệt anh · Pinyin: xié yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệt) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸取精华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吸取精华。

Eng

  • Cihui 擷英 iéyīng v.o. <wr.> select essence