擷萃 xié cuì · hiệt tụy Hán Việt: hiệt tụy · Pinyin: xié cuì Tổng quan Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 萃 (tụy)Pinyinxié cuìHán Việthiệt tụyCấu tạo擷 + 萃 · hiệt + tụy nghĩa thành phần: hiệt + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 采集。Tân Hoa Tự Điển 1.采集。