擼管

lū guǎn

Pinyin: lū guǎn

Tổng quan

(slang) thủ dâm

Cấu tạo: + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (slang) thủ dâm

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to masturbate
  • Cihui (slang) to masturbate