擼鐵

lū tiě

Pinyin: lū tiě

Tổng quan

(thông tục) tập tạ | tập gym

Cấu tạo: + (thiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) tập tạ | tập gym

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to pump iron|to work out
  • Cihui (coll.) to pump iron/to work out