攛瞞

cuān mán thoán man

Hán Việt: thoán man · Pinyin: cuān mán

Tổng quan

Cấu tạo: (thoán) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐瞒﹐哄骗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐瞒﹐哄骗。